Kèo Ngoại Hạng Anh

Kèo Ngoại Hạng Anh

Giờ
Trận đấu
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
10/10 18:30
Arsenal
Leeds United
1/1.5
0.88
1.02
2.5/3
0.86
u
1.02
1.36
5.00
8.00
0.5/1
1.20
0.69
1/1.5
1.17
u
0.69
10/10 21:00
Aston Villa
Brentford
0
1.00
0.90
2.5/3
0.86
u
0.87
2.57
3.31
2.44
0
0.93
0.93
1/1.5
1.14
u
0.75
10/10 21:00
Chelsea
AFC Bournemouth
0.5/1
1.02
0.86
2.5
0.40
u
1.75
1.82
4.00
3.60
0/0.5
0.97
0.89
1/1.5
0.82
u
1.06
10/10 21:00
Ipswich Town
Fulham
0
0.96
0.92
2.5/3
0.92
u
0.83
2.65
3.50
2.50
0
0.95
0.91
1/1.5
1.14
u
0.75
10/10 21:00
Sunderland A.F.C
Brighton Hove Albion
0
1.08
0.82
2.5
0.86
u
0.88
2.75
3.40
2.36
0
1.03
0.83
1
0.89
u
0.95
10/10 23:30
Manchester United
Tottenham Hotspur
0.5/1
0.92
0.96
3
0.79
u
0.95
1.72
3.82
3.88
0/0.5
0.83
1.03
1/1.5
0.89
u
0.95
11/10 20:00
Crystal Palace
Nottingham Forest
0
0.98
0.90
2.5
1.04
u
0.84
2.65
3.25
2.65
0
0.95
0.93
1
0.99
u
0.89
11/10 20:00
Hull City
Everton
0.80
0.5
1.05
2/2.5
0.86
u
1.00
3.50
3.35
2.10
0.72
0/0.5
1.16
1
1.04
u
0.80
11/10 22:30
Liverpool
Manchester City
0.81
0/0.5
1.07
3
1.00
u
0.88
2.55
3.55
2.47
0.62
0/0.5
1.31
1/1.5
1.04
u
0.84
13/10 02:00
Coventry City
Newcastle United
1.04
0/0.5
0.86
2.5
0.65
u
1.15
3.08
3.37
2.08
0.71
0/0.5
1.17
1/1.5
1.08
u
0.76
17/10 18:30
Everton
Chelsea
0.87
0/0.5
1.03
2.5/3
0.86
u
1.02
2.95
3.60
2.25
0
1.16
0.74
1/1.5
1.16
u
0.74
17/10 21:00
Brentford
Liverpool
0
1.11
0.80
3
0.84
u
0.90
2.67
3.48
2.27
0
1.08
0.80
1/1.5
0.93
u
0.95
17/10 21:00
Fulham
Hull City
0.5/1
0.87
1.03
2.5/3
0.91
u
0.97
1.62
4.10
5.00
0/0.5
0.86
1.02
1/1.5
1.19
u
0.72
17/10 21:00
Manchester City
Ipswich Town
2
1.08
0.82
3.5
0.89
u
0.85
1.22
5.90
8.40
1
1.21
0.70
1.5
1.03
u
0.85
17/10 23:30
Newcastle United
Aston Villa
0/0.5
0.85
1.05
2.5/3
0.84
u
1.04
2.06
3.70
3.30
0/0.5
1.20
0.71
1/1.5
1.04
u
0.84
18/10 20:00
Brighton Hove Albion
Crystal Palace
1
0.95
0.95
3
0.93
u
0.95
1.54
4.40
5.40
0.5
1.09
0.79
1/1.5
0.96
u
0.92
18/10 20:00
Leeds United
Manchester United
0.83
0/0.5
1.07
2.5/3
0.89
u
0.99
2.80
3.55
2.37
0
1.12
0.77
1/1.5
1.17
u
0.73
18/10 20:00
AFC Bournemouth
Sunderland A.F.C
0.5
1.03
0.87
2.5
0.85
u
1.03
2.03
3.26
3.31
0/0.5
1.11
0.78
1
0.83
u
1.05
18/10 22:30
Nottingham Forest
Arsenal
0.79
1
1.12
2.5
0.87
u
0.87
5.40
4.00
1.59
1.17
0/0.5
0.73
1
0.90
u
0.98
20/10 02:00
Tottenham Hotspur
Coventry City
1
0.83
1.07
3
0.86
u
0.88
1.46
4.25
5.40
0.5
1.03
0.85
1/1.5
0.98
u
0.90
Cập nhật:

Tỷ lệ kèo theo giải — theo dõi biến động line và đối chiếu kết quả cùng giải trên Bongdanet.

Kèo Ngoại Hạng Anh — Bảng tỷ lệ kèo theo giải. Xem kèo tổng hợp, nhận địnhKQBD.

Kèo Ngoại Hạng Anh biến động mạnh ở các trận “big six” và derby. Theo dõi chấp châu Á, tài xỉu và kèo phạt góc song song với KQBD NHAlịch thi đấu giúp tránh vào kèo khi thiếu thông tin lực lượng.

Thông tin giải Ngoại Hạng Anh

Giải Premier League (Anh) — mùa 2026. 20 đội, 38 vòng; nhịp độ cao, nhiều trận tối cuối tuần (giờ VN). Dữ liệu livescore/KQBD trên Bongdanet cập nhật theo thời gian thực (metadata API đang bổ sung khi kết nối API-Football hoạt động).

Giải liên quan trên Bongdanet: World Cup, ASEAN Cup, Cúp C1 Châu Âu, Bundesliga.

Kèo Ngoại Hạng Anh | Bongdanet

kèo ngoại hạng anh là trọng tâm nội dung trang này trên Bongdanet — dữ liệu realtime, lọc giải và ngày thi đấu giúp bạn theo dõi kèo ngoại hạng anh nhanh nhất.

Khi tra cứu kèo ngoại hạng anh, người dùng thường cần: (1) giờ thi đấu, (2) tỷ số hoặc kèo, (3) bối cảnh trước trận. Bongdanet liên kết livescore, KQBD, kèonhận định.

Quay lại trang chủ Bongdanet hoặc lịch thi đấu để xem toàn bộ giải trong ngày.

Kèo kèo ngoại hạng anh — theo dõi chấp Á, tài xỉu; đối chiếu nhận định trước khi quyết định.

Nội dung kèo ngoại hạng anh trên Bongdanet được biên tập cho mobile: bảng gọn, màu trạng thái rõ. Ghim trang khi theo dõi kèo ngoại hạng anh thường xuyên.

Kèo Ngoại Hạng Anh — FAQ

Cập nhật kèo ngoại hạng anh nhanh thế nào? Vào trang này trong giờ thi đấu; hệ thống tự refresh.

kèo ngoại hạng anh có miễn phí? Có — xem tỷ số và KQBD cơ bản không cần đăng ký.

Nên xem thêm trang nào? Livescore, KQBD, Kèo.

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 4 1995

2  Argentina 30 1970

3  Pháp 45 1948

4  Anh 12 1922

5  Braxin 39 1804

6  Morocco 33 1803

7  Bồ Đào Nha -2 1787

8  Bỉ -6 1778

9  Hà Lan 21 1775

10  Mexico 66 1754

99  Việt Nam 0 1227

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 12 2105

2  USA (W) -9 2057

3  Germany (W) 5 2028

4  England (W) -12 2027

5  Japan (W) 0 1998

6  France (W) 8 1983

7  Brazil (W) 9 1976

8  Sweden (W) -13 1937

9  Canada (W) 0 1936

10  Netherland (W) -19 1911

37  Vietnam (W) 0 1593