Trang chủ

Bongdanet — Bóng đá số dữ liệu trực tuyến

  Giải Giờ   Chủ Tỷ số Khách C/H-T Số liệu
EGYCup 90+8
4 - 2
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.30 4.25
0 1/2
2.45 0.16
ARG RESL 90+6
3 - 5
0 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.23 5.00
+1/4 1 1/2
3.00 0.13
ARG RESL 87Red match
5 - 2
1 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.65 1.38
+1/4 3 1/2
1.20 0.55
UZB D1 47Red match
0 - 4
0 - 2
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.95
+1 3/4 3 1/4
0.90 0.85
ROM D3 46Red match
3 - 2
2 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
-1 1/4 3
0.85 0.95
ROM D3 51Red match
0 - 2
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.65 1.03
+1/4 1
1.20 0.78
ROM D3 46Red match
1 - 1
0 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.98
+3/4 2 3/4
0.93 0.83
ROM D3 HT
1 - 2
1 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.83
0 2 1/2
0.95 0.98
ROM D3 46Red match
0 - 5
1 - 2
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.88
+3/4 4 3/4
0.90 0.93
ROM D3 47Red match
5 - 0
0 - 2
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 0.90
-1/4 3 1/2
0.75 0.90
ROM D3 50Red match
4 - 8
0 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.88
+1/4 2 1/4
0.80 0.93
ROM D3 48Red match
4 - 1
0 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.95
-1/4 2 1/2
1.00 0.85
ROM D3 48Red match
5 - 0
1 - 2
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.75
-1/2 4 3/4
0.93 1.05
ROM D3 HT
1 - 7
0 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.90
0 2 1/4
1.03 0.90
ROM D3 50Red match
2 - 2
1 - 2
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 1.00
+1/4 4 3/4
0.90 0.80
ROM D3 47Red match
1 - 2
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.93
+3/4 1 1/2
0.88 0.88
ARG RESL HT
1 - 2
1 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.95
0 2 1/2
0.80 0.85
ARG RESL HT
0 - 2
1 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.83
-1 1/4 2 3/4
1.00 0.98
EST U19 49Red match
0 - 2
3 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.98
-1 7 1/2
1.00 0.83
ROM D2 34Red match
2 - 1
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.85
+1/2 2 3/4
1.03 0.95
UAE 24Red match
[UAE D1-5] Al-Hamriyah
Al-Thaid [UAE D1-2]
1 - 2
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.98
-1/4 2 1/4
1.00 0.83
UAE 22Red match
[UAE D1-11] Al Oruba (UAE)
City Club [UAE D1-13]
0 - 1
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.83
-1 2 1/2
0.83 0.98
UAE 24Red match
Al-Ittifaq(UAE) [UAE D1-15]
0 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.95
-3/4 3 1/2
0.95 0.85
QATL CUP 3Red match
Al Shamal [QAT D1-3]
0 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
IRN D1 1Red match
0 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
COL RL 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.80
+1 1/4 3
1.00 1.00
COL RL 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.85
+2 1/4 3 3/4
0.90 0.95
EST U19 5Red match
0 - 1
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.95
+2 3/4 6 1/2
0.90 0.85
EST U19 4Red match
0 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
-1 1/4 5 3/4
0.85 0.95
EST U19 5Red match
0 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.95
+1 1/2 5 3/4
0.95 0.85
ARFC 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.85
+2 1/4 4 1/4
0.90 0.95
USA WPSL 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 1.00
-1 2 3/4
0.78 0.80
IRN D1 1Red match
0 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NGA NL 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.75
-3/4 1 3/4
0.95 1.05
NOR D4 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.85
-1 3/4 4 1/4
0.90 0.95
ALG D1 23:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.93
-1/4 1 1/2
1.00 0.88
IRN D1 23:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
IRN D1 23:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
MEX D3 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.80
-1 3
0.90 1.00
Por U23 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.93
-1/2 3
1.00 0.88
UEFA WUC 23:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
-1/2 3 3/4
0.90 0.90
UEFA WUC 23:45
VS
BK Hacken Nữ [SWE WD1-1]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.98
-1/2 2 3/4
0.78 0.83

Tỷ số trực tuyến 23-09-2026

DEN WD1 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.83
+2 1/2 3 1/2
0.90 0.98
SWEC-W 00:00
[SWE WD2-7] Husqvarna Nữ
VS
Vaxjo Nữ [SWE WD1-11]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.95
+1 1/4 3 1/4
0.90 0.85
SWEC-W 00:00
[SWE WD2-4] Orebro Nữ
VS
AIK Solna Nữ [SWE WD1-4]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
EST CUP 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SWE U21AS 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ROM D2 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.90
-2 1/2 3 3/4
0.93 0.90
ENG U21D2 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.83
-1 3 3/4
0.98 0.98
QATL CUP 00:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.80
-1/4 2 1/2
0.80 1.00
QATL CUP 00:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 1.03
-1/4 3 1/4
0.85 0.78
ISR U19 00:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.00
-1/4 2 3/4
1.00 0.80
NOR U19 00:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.93
0 4 1/4
0.80 0.88
AUS D3 00:30
VS
Kremser [E-14]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.98
-1/2 3 1/2
0.98 0.83
AUS D3 00:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.83
-1 1/4 3
1.00 0.98
HOLC 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.00
+1/4 3
0.83 0.80
HOLC 01:00
[HOL D3-14] Koninklijke HFC
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.88
-3/4 3
0.90 0.93
HOLC 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.83
+1/4 3 1/2
0.85 0.83
HOLC 01:00
[HOL D3-4] HHC Hardenberg
VS
Barendrecht [HOL D3-11]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 1.00
-1 3 1/4
0.85 0.80
HOLC 01:00
VS
AFC Amsterdam [HOL D3-7]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.85
+3/4 3 1/4
0.93 0.95
HOLC 01:00
[HOL D3-9] RKAV Volendam
VS
Spakenburg [HOL D3-5]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.80
+1/2 3
0.93 1.00
HOLC 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
+1/4 3
0.85 0.90
HOLC 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.95
-1 1/2 3 3/4
0.98 0.85
HOLC 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.93
-1/2 3
0.95 0.88
HOLC 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
HOLC 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.85
-1/2 3 1/2
0.88 0.95
HOLC 01:00
[HOL D3-15] VV Kloetinge
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
HOLC 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.90
-1 3/4 3 1/4
0.88 0.90
HOLC 01:00
[HOL D3-17] GVVV Veenendaal
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
-1 1/4 3 1/4
0.90 0.90
ENG JPT 01:00
[ENG L1-20] Notts County
VS
Grimsby Town [ENG L2-3]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.83
0 2 3/4
0.80 0.98
ENG JPT 01:00
[ENG L2-7] York City
VS
Rotherham United [ENG L2-14]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.88
-1/4 3
0.85 0.93
ENG JPT 01:00
[ENG L2-4] Gillingham
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.83
+1/4 2 1/2
0.80 0.98
ENG JPT 01:00
[ENG L1-13] Leicester City
VS
Fulham U21 [ENG U21-9]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.95
-2 1/4 4 1/4
0.95 0.85
ENG JPT 01:00
[ENG L2-13] Swindon Town
VS
Newport County [ENG L2-19]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.95
-1/2 2 3/4
0.80 0.85
ENG JPT 01:00
[ENG L2-17] Rochdale
VS
Liverpool U21 [ENG U21-8]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.98
-1/4 3 1/4
0.83 0.83
ENG JPT 01:00
[ENG L2-2] Walsall
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.80
0 2 1/4
0.83 1.00
ENG JPT 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 1.03
-3/4 3 1/4
0.85 0.78
ENG JPT 01:00
[ENG L2-10] Tranmere Rovers
VS
Shrewsbury Town [ENG L2-18]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.03
-1/4 2 1/2
0.83 0.78
ENG JPT 01:00
[ENG L1-18] Barnsley
VS
Leeds United U21 [ENG U21-10]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.93
-2 3 3/4
0.80 0.88
ENG JPT 01:00
[ENG L2-8] Chesterfield
VS
Port Vale [ENG L2-23]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.80
-1/2 2 3/4
0.80 1.00
ENG JPT 01:00
[ENG L2-16] Oldham Athletic
VS
Fleetwood Town [ENG L2-11]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.83
-1/4 2 3/4
0.80 0.98
ENG JPT 01:00
VS
Exeter City [ENG L2-20]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.95
0 2 3/4
1.03 0.85
ENG JPT 01:00
[ENG L1-16] Luton Town
VS
Ipswich U21 [ENG U21-25]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.85
-2 4
1.00 0.95
ENG JPT 01:00
[ENG L1-12] Burton Albion
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.85
-1 3 1/4
1.00 0.95
ENG JPT 01:00
VS
Aston Villa U21 [ENG U21-16]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.80
-1 1/2 3 1/2
0.93 0.91
ENG JPT 01:00
[ENG L2-12] Salford City
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.93
+1/2 3
1.00 0.88
ENG JPT 01:00
VS
Sunderland U21 [ENG U21-5]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 1.00
-1/2 3 1/2
0.98 0.80
ENG JPT 01:00
[ENG L1-24] Wigan Athletic
VS
Blackpool [ENG L1-15]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
+1/4 3 1/4
0.85 0.90
ENG JPT 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.80
-2 3 3/4
0.80 1.00
ENG JPT 01:00
VS
Crawley Town [ENG L2-24]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
-1 3/4 3 3/4
0.85 0.85
Brazil DDL 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
+3/4 2 3/4
0.85 0.85
ARG RESL 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.78
-1/4 2
0.90 1.03
ARG RESL 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
-1 1/4 2 3/4
1.00 0.90
ARFC 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.95
0 2 1/2
0.80 0.85
PAR D3 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.98
+1/2 2 1/2
0.83 0.83
ENG JPT 01:30
[ENG L1-1] Bradford City
VS
Newcastle U21 [ENG U21-30]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.80
-2 1/4 3 1/2
0.90 0.91
ENG JPT 01:30
[ENG L1-19] Bromley
VS
Brentford U21 [ENG U21-13]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 1.03
-1/4 3
0.98 0.78
BNY 01:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.80
+1 3/4 3
0.88 1.00
ENG FAC 01:45
[ENG-S PR-16] Wimborne Town
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ENG FAC 01:45
[ENG RYM-12] Wingate Finchley
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.88
+1 3
0.95 0.93
ENG FAC 01:45
[ENG NLN-14] Worksop Town
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.90
-1/4 2 3/4
0.80 0.90
ENG FAC 01:45
[ENG NLS-18] Braintree Town
VS
Needham Market [ENG-S CE-9]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ENG FAC 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ENG FAC 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.80
-1 3
0.88 1.00
ENG FAC 01:45
[ENG NLS-9] Dorking
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ENG FAC 01:45
[ENG-S PR-18] Chippenham Town
VS
Yate Town [ENG-S PR-12]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.00
0 3
1.00 0.80
ENG FAC 01:45
[ENG NLS-20] Farnborough Town
VS
Uxbridge [ENG-S PR-1]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.95
-1 1/4 3 1/4
0.90 0.85
ENG FAC 01:45
[ENG NLS-11] Farnham Town
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ENG FAC 01:45
VS
Leamington [ENG-S CE-18]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.98
-1/2 2 3/4
0.88 0.83
ENG FAC 01:45
[ENG NLS-1] Maidstone United
VS
Cray Wanderers [ENG RYM-15]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ENG FAC 01:45
[ENG NLS-7] Truro City
VS
Merthyr Town [ENG NLN-11]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 1.00
-3/4 3
0.93 0.80
ENG RL1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.98
-3/4 3
0.85 0.83
ENG RL1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.80
0 3
0.90 1.00
ENG RL1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
+1/4 3
0.85 0.90
ENG RL1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 1.00
-1/4 3
0.80 0.80
ENG RL1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
+1/2 3
0.85 0.95
ENG RL1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
-1 2 3/4
0.83 0.95
ENG RL1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.83
-1 1/4 3 1/4
0.90 0.98
ENG RL1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.90
-1/4 3
0.78 0.90
ENG RL1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.95
-3/4 3 1/2
0.98 0.85
ENG RL1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.85
-2 3 1/2
0.90 0.95
ENG-N PR 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.85
0 2 3/4
0.98 0.95
ENG-N PR 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.95
0 2 1/2
0.95 0.85
SCO BC 01:45
[SCO L2-1] Clyde
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.00
-1 4
0.83 0.80
SCO BC 01:45
VS
Spartans [SCO L2-4]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.83
+1 3/4 3 3/4
0.95 0.98
SCO BC 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.83
-1 3 1/2
0.83 0.83
SCO BC 01:45
[SCO L2-9] Kelty Hearts
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.95
-1 3 1/4
0.98 0.85
SCO BC 01:45
[SCO L2-8] Dumbarton
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.83
-1 1/4 3 1/2
0.83 0.83
SCO BC 01:45
[SCO L1-10] Queen of South
VS
Annan Athletic [SCO L2-7]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.80
-1/4 2 3/4
0.88 1.00
SCO BC 01:45
[SCO L2-10] Stirling Albion
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.83
-1 3 1/2
0.83 0.83
SCO BC 01:45
[SCO L1-4] East Kilbride
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.98
-1 3/4 4 1/4
1.00 0.83
SCO BC 01:45
[SCO L1-5] Alloa Athletic
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.83
-2 1/4 3 1/2
0.80 0.98
SCO BC 01:45
[SCO L2-3] Edinburgh City
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.90
-2 3 3/4
0.98 0.90
SCO BC 01:45
[SCO HL-7] Banks o Dee
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.95
+1/2 3
0.95 0.85
SCO BC 01:45
[SCO L2-5] Elgin City
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.83
-2 1/2 3 3/4
0.83 0.98
SCO BC 01:45
VS
Stranraer [SCO L2-2]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.95
+3/4 3 1/4
0.83 0.85
SCO BC 01:45
VS
Peterhead [SCO L1-8]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.98
+1/2 3
0.98 0.83
SCO BC 01:45
VS
Airdrie United [SCO L1-6]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 1.03
+1/2 3 1/4
0.93 0.78
SCO BC 01:45
VS
Montrose [SCO L1-3]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.95
+1/2 3
0.80 0.85
SCO BC 01:45
[SCO HL-8] Clachnacuddin
VS
Ross County [SCO L1-1]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.90
+2 3/4 4
0.80 0.90
SCO BC 01:45
[SCO HL-4] fraserburgh
VS
Cove Rangers [SCO L1-9]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.85
+1 1/4 3 1/4
0.95 0.95
ENG-S PR 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.90
+1/4 3 1/2
0.88 0.90
ENG-S PR 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.83
+3/4 3
0.90 0.98
ENG-S PR 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.98
-1/4 3
0.95 0.83
ENG-S PR 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
0 3
0.85 0.95
ENG-S PR 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.88
0 2 1/2
0.78 0.93
ENG RYM 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
-3/4 3
1.00 0.90
ENG RYM 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
+1/2 3
0.95 0.90
ENG SD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.80
-1/4 3
0.93 1.00
ENG UD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.80
-1/4 3
0.95 1.00
ENG UD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.83
-1/4 2 1/2
0.88 0.98
ENG UD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.90
+1/4 2 3/4
0.98 0.90
ENG UD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.88
+1/4 3
1.03 0.93
ENG UD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.83
-1/2 2 3/4
0.83 0.98
ENG UD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.83
-1 2 1/2
0.98 0.98
ENG UD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.83
-2 3 1/4
0.98 0.98
ENG UD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.80
-1 2 3/4
0.88 1.00
ENG UD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.80
-1 3
0.80 1.00
ENG UD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 1.00
+1/2 3 1/4
0.85 0.80
ENG UD1 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
-1/2 2 3/4
1.00 0.90
SCO LL 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.85
+1/2 3 1/2
0.90 0.95
ENG-S CE 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.80
-1/4 2 3/4
0.90 1.00
ENG-S CE 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.95
0 2 3/4
0.88 0.85
ENG-S CE 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.85
+3/4 3
0.90 0.95
ENG-S CE 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.00
+1/2 2 3/4
0.83 0.80
ENG-S CE 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 0.90
-1/4 2 1/4
0.75 0.90
ENG-S CE 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
-1/4 2 1/2
0.95 0.90
ENG-S CE 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 1.00
-1 1/4 3
0.78 0.80
ALG D1 02:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.83
-1 2
0.95 0.98
UEFA WUC 02:00
[ENG FAWSL-6] Arsenal Nữ
VS
HB Koge Nữ [DEN WD1-1]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 1.00
-3 1/4 4 1/4
0.85 0.80
UEFA WUC 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.88
-1 3
0.88 0.93
UEFA WUC 02:00
[SPA WD1-2] Real Madrid Nữ
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.80
-3/4 3
0.95 1.00
ICE U19L 03:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Chile Cup 04:00
[CHI D2-9] Puerto Montt
Nublense [CHI D1-7]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.00
+1/4 2 1/4
0.83 0.80
SLV D2 04:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.95
0 3
1.00 0.85
HOR L 04:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.00
0 3 1/4
1.00 0.80
COL D2 04:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.83
0 2
0.78 0.98
COL D2 04:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
0 2
0.85 0.95
COL D2 04:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.93
-1/4 2 1/4
0.80 0.88
PAR Cup 04:30
[PAR D1C-4] 2 de Mayo PJC
Sol de America [PAR D2-5]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.90
-3/4 2 3/4
0.83 0.90
SLV Rl 04:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.80
-2 1/4 3 3/4
1.00 1.00
HOR L 04:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.98
+3/4 3 1/4
0.98 0.83
ARG RESL 05:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.03
0 2 1/2
1.00 0.78
BRA D2 05:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.78
-1/2 2
0.80 1.03
COL D1 06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
-1 1/2 3
1.00 0.90
Copa 06:00
VS
Real Potosi [BOL D1-4]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.80
-1/4 2 3/4
0.80 1.00
URU D2 06:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.80
+1/4 2
0.78 1.00
Chile Cup 06:30
[CHI D1-11] Audax Italiano
Colo Colo [CHI D1-1]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.85
+3/4 2 1/2
1.00 0.95
Chile Cup 06:30
[CHI D2-2] Cobreloa
Coquimbo Unido [CHI D1-10]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 0.85
0 2 1/4
0.75 0.95
ARFC 06:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 1.00
-1/2 2 1/2
0.98 0.80
COL D1 08:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 1.00
-1/4 2 1/4
1.03 0.80
WJLC 12:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.95
-1/4 2 1/2
1.00 0.85
WJLC 12:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
-1 1/4 3
0.90 0.90

Kết quả bóng đá mới nhất

EGYCup 20:00 FT
5 - 4
4 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.58 6.40
0 5 1/2
1.35 0.10
CAF YCQ 20:00 FT
7 - 7
2 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.55 5.80
0 2 1/2
1.38 0.11
CAF YCQ 20:00 FT
4 - 2
1 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.23 5.25
0 3 1/2
3.00 0.12
CAF YCQ 20:00 FT
15 - 1
3 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
IRQ D2 19:45 FT
3 - 6
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.45 8.00
0 1/2
1.68 0.07
MOZ C 19:45 FT
0 - 0
1 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
IRQ D2 19:45 FT
4 - 1
0 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.26 6.80
0 3 1/2
2.70 0.09
IRQ D2 19:45 FT
8 - 6
0 - 2
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.50 8.00
0 3 1/2
1.50 0.07

Bongdanet (bongdanet.news) là trang bóng đá số tiếng Việt: livescore trực tuyến, KQBD, lịch thi đấu, BXH, kèo và nhận định — cập nhật 24/7. Livescore, KQBD, kèo bóng đá.

Nhận định bóng đá hôm nay

Xem tất cả nhận định →

Bongdanet là trang bóng đá số cập nhật 24/7: livescore trực tuyến, kết quả bóng đá (KQBD), lịch thi đấu, bảng xếp hạngkèo bóng đá các giải V.League, Ngoại hạng Anh, La Liga, Serie A, Bundesliga, Champions League và VĐQG châu Á.

Bảng tỷ số trên trang chủ hiển thị thời gian, đội nhà – khách, tỷ số hiện tại và tỷ lệ kèo theo từng trận. Bạn có thể lọc theo tab Tất cả, Trực tuyến, Yêu thích hoặc chọn giải đấu cụ thể. Dữ liệu được đồng bộ nhanh để theo dõi diễn biến trận đấu mà không cần tải lại toàn bộ trang.

Ngoài livescore, Bongdanet cung cấp nhận định bóng đá, dự đoán bóng đá, soi kèo xiêntin tức bóng đá Việt Nam và quốc tế. Mọi thông tin chỉ mang tính tham khảo; vui lòng đối chiếu nguồn chính thức khi cần.

Câu hỏi thường gặp về bóng đá số

Livescore trên Bongdanet cập nhật thế nào?
Tỷ số được đồng bộ theo thời gian thực khi có bàn thắng, thẻ hoặc kết thúc hiệp. Chọn tab Trực tuyến để chỉ xem trận đang diễn ra.
KQBD và livescore khác nhau ra sao?
Livescore dùng khi trận đang đá; trang kết quả bóng đá tổng hợp tỷ số FT/HT sau trận và theo từng giải.
Có xem kèo bóng đá trên trang chủ không?
Có — bảng tỷ số hiển thị tỷ lệ kèo châu Á và tài xỉu; bạn có thể đổi nhà cái tham chiếu trên từng trận.
Bongdanet.store có phải trang chính thức không?
Có — bongdanet.news là tên miền chính cho livescore, KQBD, kèo và nhận định tiếng Việt. Các tên miền .online/.net chỉ dùng làm nguồn dữ liệu đồng bộ.
Dữ liệu tỷ số lấy từ đâu?
Bảng tỷ số đồng bộ từ hệ thống bóng đá số Bongdanet, cập nhật theo chu kỳ vài phút. Khi cần đối chiếu chính thức, vui lòng kiểm tra nguồn liên đoàn hoặc BTC giải.

Khám phá Bongdanet